Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
About"也
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Tā zài Shànghǎi,wǒ__zài Shànghǎi. 他在上海,我__在上海。
都dōu
也yě
Bài tiếp theo