Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Conjugate the verb "to be"/ Odmień czasownik "być"
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Tomek (być) _________ wysoki !
jestem
jest
Bài tiếp theo