Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日常對話-2
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
1. 謝謝你(xièxiè nǐ)。
A. 沒關係(méi guānxi)。
B. 不客氣(bú kèqì)。
Bài tiếp theo