Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日常對話-3
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
1. 明天你要做什麼(Míngtiān nǐ yào zuò shénme)?
明天我要去看電影(Míngtiān wǒ yào qù kàn diànyǐng)。
我和家人在家(Wǒ hàn jiārén zài jiā)。
Bài tiếp theo