Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
あげる・もらう・くれる
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
かのじょに チョコレートを ___
あげる
くれる
Bài tiếp theo