Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK3 口语
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
A:你上午没出去? B:没有,我把厨房和( )都打扫了下。
卫生间
窗户
Bài tiếp theo