Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
慣用句(かんようく):目(め)・口(くち)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
“目がない” 彼(かれ)は甘(あま)いものに目がない。
甘いものが好き
甘いものがきらい
Bài tiếp theo