Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
N3文法(受身、使役、使役受身)
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
こどものころ、漢字を( )。
書かせた
書かされた
書かれた
Bài tiếp theo