Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
じしょけいどうし dictionary verb
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
かいます→
かる
かう
かいう
Bài tiếp theo