Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
El verbo ESTAR
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
Tú ______ aprendiendo español.
Estar
Estás
Está
Estamos
Bài tiếp theo