Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Synonyms in Arabic (2)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
مزَّق
قطَّع
وحَّد
أخذ
Bài tiếp theo