Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
やさしいにほんご その6
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
to sleep
ねぼける(寝ぼける)
ねる(寝る)
ねぼうする(寝坊する)
Bài tiếp theo