Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
やさしいにほんご その10
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
かれは せ が _____ です。 ( 彼は背が _____ です )
おおきい ( 大きい )
ながい ( 長い )
たかい ( 高い )
Bài tiếp theo