Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
やさしいにほんご その15
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
_____ が すきです。 ( _____ が好きです )
えをかく ( 絵を描く )
あまいもの ( 甘い物 )
えをかきます ( 絵を描きます )
Bài tiếp theo