Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
四字成语所包含的意思
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
倾国倾城
比喻一个人美貌 好看
丑陋 肮脏
你长得很好笑
Bài tiếp theo