Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Verbs with -ва- (встаВАть, даВАть etc.)
Câu hỏi số 1 trong tổng 9
Каждый день я _____(вставать) в 6 утра.
встаю
вставаю
встау
вставау
Bài tiếp theo