Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Ser (Present tense)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Sofía __ vieja.
somos
es
son
Bài tiếp theo