Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
下がる 上げる 減らす 増やす etc
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
忙しいんで運動の回数【 】。
を減らします
を減ります
を下げます
を下がります
Bài tiếp theo