Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
朝(あさ)の 行動(こうどう)/Morning Actions
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
朝(あさ)7時(じ)に ___。
かきます
おきます
かいます
ならいます
Bài tiếp theo