Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
选择一個正确的答案. Choose a correct answer
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
上班前喝咖啡讓我精力_____.(上班前喝咖啡嚷我精力________)
充滿(充满)
充沛(充沛)
充足(充足)
Bài tiếp theo