Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
ПРЕКРАЩАТЬ - ПРЕКРАТИТЬ - БРОСИТЬ
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
Дождь уже давно ... , однако небо ещё оставалось серым;
перестал
прекратил
бросил
Bài tiếp theo