Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
u-verb? ru-verb?
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
予定(よてい)を____ます。
かえ
かえり
Bài tiếp theo