Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
漢字の読み 汽 電
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
汽車
しゃしゃ
でんしゃ
きしゃ
Bài tiếp theo