Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK3-Lesson1词汇
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
她上午……在忙,…… 水都没喝。
总是,一杯
一直,一点儿
Bài tiếp theo