Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Phrasal Verbs for the New Year
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
Health advice (quit): You should GIVE _____ smoking this year. It is such a bad habit.
give... in to
give... up
give... out
Bài tiếp theo