ค้นหาจากครู ภาษาอังกฤษ หลากหลายคน...
Từ vựng đồng nghĩa
คำถามที่ 1 จาก 5 คำถาม

Từ đồng nghĩ của "Em bé”

Con nít
Thiếu niên
Thanh niên
Người già