Lesson 2 - Food (I)
Lesson 2 - Food (I)
hungry جائع
thirsty عطشان
enough eaten لديه طعام كافي
breakfast افطار
lunch غذاء
dinner عشاء
bread الخبز
meat اللحم
soup الحساء
fruit الفاكهة
salad السلطة
tea الشاى
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 1
0
Thx for sharing, Mohmoud. that's was very handy :)
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
