Search from various Tiếng Anh teachers...
Rosa روزا
*Days of the week* أيام الأسبوع
*Days of the week* أيام الأسبوع
أَيَّام - aaeeaam
1)Monday الِاثْنَيْن - aleathnaeen
2))Tuesday الثُّلَاثَاء - altholaathaa'
3)Wednesday الْأَرْبِعَاء - alaarbe'aa'
4)Thursday الْخَمِيْس - alkhameees
5)Friday الْجُمُعَة - aljomo'ah
6)Saturday الْسَّبْت - alsabt
7)Sunday الَأَحَّد - alaaahad
16 Thg 06 2013 11:30
Bài chữa · 1
1
*Days of the week* أيام الأسبوع
أَيَّام - aaeeaam
1) Saturday الْسَّبْت - alsabt
2) Sunday الَأَحَّد - alaaahadTuesday
3) Monday الِاثْنَيْن - aleathnaeen
4) الثُّلَاثَاء - altholaathaa'
5) Wednesday الْأَرْبِعَاء - alaarbe'aa'
6) Thursday الْخَمِيْس - alkhameees
7) Friday الْجُمُعَة - aljomo'ah
16 tháng 6 năm 2013
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
Rosa روزا
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập, Tiếng Anh, Tiếng Nga
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Nga
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

English Vocabulary for Using Microsoft Office at Work
26 lượt thích · 6 Bình luận

How to Answer “How Was Your Weekend?” Naturally in English
56 lượt thích · 30 Bình luận

Why Some Jokes Don’t Translate: Understanding Humor in English
15 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
