Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
GregoryP
Lesson 2: HSK Level 1 “Jiǔ” hé “jiǔ” shì tóngyīn zì “ 酒 ” 和 “ 九 ” 是 同 音 字 nǐ xǐ huɑn shuí ɡuǒ mɑ 你 喜 欢 水 果 吗 ? Do u like fruit? wǒ hěn xǐ huɑn shuí ɡuǒ 我 很 喜 欢 水 果 。 I like fruit very much wǎn shɑnɡ hǎo 晚 上 好 ! good evening zǎo shɑnɡ hǎo (early morning) 早 上 好 ! good morning shang wu hao (later morning) 上午 Greg jīn tiān hěn mánɡ Greg 今 天 很 忙 ! wǒ yě xǐ huɑn hē chá 我 也 喜 欢 喝 茶 。 wǒ xǐ huɑn lǜ chá 我 喜 欢 绿 茶 。 green tea wǒ xǐ huɑn hónɡ chá 我 喜 欢 红 茶 。 red tea Surname xiān shenɡ Surname 先 生 zhānɡ xiáo jiě (less formal) 张 小 姐 Miss Zhang zhānɡ nǚ shì (more formal) 张 女 士 Miss Zhang ɡuò jiǎnɡ le 过 奖 了 ! over-praised tài shuài le 太 帅 了 ! exclamation

Bài chữa · 4

0

Lesson 2: HSK Level 1

“Jiǔ” hé “jiǔ” shì tóngyīn zì
“ 酒 ” 和 “ 九 ” 是 同 音 字

nǐ xǐ huɑn shuí shuǐ ɡuǒ mɑ ------>nǐ xǐ huɑn shuǐ ɡuǒ mɑ
你 喜 欢 水 果 吗 ? Do u like fruit?
wǒ hěn xǐ huɑn shuí shuǐ ɡuǒ  ----->  wǒ hěn xǐ huɑn shuǐ ɡuǒ
我 很 喜 欢 水 果 。 I like fruit very much

wǎn shɑnɡ hǎo
晚 上 好 ! good evening

zǎo shɑnɡ hǎo (earlymorning)
早 上 好 ! good morning

shang wu hao shàng wǔ hǎo (later morning)
上午 好

Greg jīn tiān hěn mánɡ
Greg 今 天 很 忙 !

wǒ yě xǐ huɑn hē chá 
我 也 喜 欢 喝 茶 。

wǒ xǐ huɑn lǜ chá
我 喜 欢 绿 茶 。 green tea

wǒ xǐ huɑn hónɡ chá
我 喜 欢 红 茶 。 red tea

Surname xiān shenɡ
Surname 先 生

zhānɡ xiáo jiě (less formal)
张 小 姐 Miss Zhang

zhānɡ nǚ shì (more formal)
张 女 士 Miss Zhang

ɡuò jiǎnɡ le
过 奖 了 ! over-praised

tài shuài le
太 帅 了 ! exclamation

 

nǐ xiě de hěn hǎo!

你写的很好!

0

Lesson 2: HSK Level 1

“Jiǔ” hé “jiǔ” shì tóngyīn zì
“ 酒 ” 和 “ 九 ” 是 同 音 字

nǐ xǐ huān shuǐ ɡuǒ mɑ
你 喜 欢 水 果 吗 ? Do u like fruit?
wǒ hěn xǐ huān shuǐ ɡuǒ
我 很 喜 欢 水 果 。 I like fruit very much

wǎn shànɡ hǎo
晚 上 好 ! good evening

zǎo shànɡ hǎo (early morning)
早 上 好 ! good morning

shàng wǔ hao (later morning)
上午

Greg jīn tiān hěn mánɡ
Greg 今 天 很 忙 !

wǒ yě xǐ huān hē chá
我 也 喜 欢 喝 茶 。

wǒ xǐ huān lǜ chá
我 喜 欢 绿 茶 。 green tea

wǒ xǐ huān hónɡ chá
我 喜 欢 红 茶 。 red tea

Surname xiān shenɡ
Surname 先 生

zhānɡ xiǎo jiě (less formal)
张 小 姐 Miss Zhang

zhānɡ nǚ shì (more formal)
张 女 士 Miss Zhang

ɡuò jiǎnɡ le
过 奖 了 ! over-praised

tài shuài le
太 帅 了 ! exclamation

Bạn muốn tiến bộ xa hơn?

Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Bắt đầu học hôm nay