Project 34365: part 13
(十三/三白六十五)
嘛玩意儿?!?!
这是我的臭袜子。
我同意你.。
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 7
1
Project 34365: part 13
(十三/三百六十五)
嘛玩意儿?!?!
这是我的臭袜子。
我同意你.。
1
Project 34365: part 13
(十三/三百六十五)
嘛玩意儿?!?!
(/啥玩意儿)
这是我的臭袜子。
我同意你.。
(我同意。/我同意你说的。/确实很臭啊!)
0
我的爱人来天津.
0
你学的是天津方言么?很厉害啊
What did you study in tianjin dialect?powerful
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
