中国12生肖怎么读的?
中国12生肖怎么读的??请带一下拼音
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 6
0
中国12生肖怎么读的?
中国12生肖怎么读的??请带一下拼音
Zǐ Shǔ
子 鼠
Chǒu Niú
丑 牛
Yín Hǔ
寅 虎
Mǎo Tù
卯 兔
Chén Lónɡ
辰 龙
Sì Shé
巳 蛇
Wǔ Mǎ
午 马
Wèi Yánɡ
未 羊
Shēn Hóu
申 猴
Yǒu Jī
酉 鸡
Xū Gǒu
戌 狗
Hài Zhū
亥 猪
0
Zi shǔ、chǒu niú、yín hǔ、 mǎo tù、chén lóng、sì shé、wǔ mǎ、wèi yáng、shēn hóu、yǒu jī
子 鼠、 丑 牛、 寅 虎、 卯 兔、 辰 龙、 巳 蛇 、 午 马、 未 羊 、 申 猴 、酉 鸡
xū gǒu, hài zhū
戌 狗、亥 猪
0
子鼠zishu,丑牛chouniu,寅虎yinhu,卯兔maotu,辰龙chenlong,巳蛇sishe,午马wuma,未羊weiyang,申猴shenhou,酉鸡youji,戌狗xugou,亥猪haizhu。
0
两个字的
0
鼠(shu 三声) 牛(niu二声) 虎(hu 三声) 兔(tu 四声) 龙(long 二声) 蛇(she 二声) 马(ma 三声) 羊(yang 二声) 猴(hou 二声) 鸡(ji 一声) 狗(gou 三声) 猪(zhu 一声) 我属鼠,你呢?
Bạn muốn tiến bộ xa hơn?
Hãy tham gia cộng đồng học tập này và thử nghiệm những bài tập miễn phí!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
