(Thai) Encouragement
1. เข้มแข็งไว้
kêm- kăeng wái
= be strong !
2. อย่าท้อแท้นะ
yàa tór-táe ná
= Don't discourage
3. อย่ายอมแพ้
yàa yom-páe
= Don't give up!
4. ฉันจะเป็นกำลังใจให้นะ
chăn jà bpen gam-lang jai hâi ná
= I 'll encourage you.
5. อย่าคิดมาก
yàa kít mâak
= Don't think too much.
6. คุณทำได้แน่
kun tam dâai nâe
= You can do it!
7. ฉันเห็นใจคุณ
chăn hĕn jai kun
= I feel for you.
8. อย่าไปคิดถึงมันเลย
yàa bpai kít tĕung man loie
= Get over it!
9. มองในแง่ดีนะ
mong nai ngâe dii ná
= Look on the bright side
10. มันไม่ได้แย่ขนาดนั้น
man mâi dâai yâe kà-nàat nán
= It can't be that bad.
12. เดี๋ยวมันก็ดีขึ้น
dĭeow man gôr dee kêun
= it 's gonna be ok!
13. สู้ต่อไปนะ
sûu dtòr bpai ná
= Keep on fighting!
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Bài chữa · 0
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
