Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
TangGia sư cộng đồng
复习学习过的单词 Prompt 提示词。 Instruction 指令。 Full time全职的。 Part time兼职的。 Weakness弱点。 Benefits.福利。 Opportunity机会。 Confident.自信的。 Prepare准备。 Discuss讨论。 Suitable合适的。 Position职位。 Job interview面试。 Resume简历。 Resume.重新开始。

Bình luận · 0

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Bắt đầu học hôm nay