Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
えみこ
what does mean 忙in this sentence?258 服务员:“先生,您要的菜都准备,现在拿上来吗?” 客人:”别忙,我在等人呢“

Câu trả lời · 8

1
don't be rash.
1
别 忙 = bié máng = no haste / don't hurry
1
waitress/waiter: Your order is ready, Sir. May I serve you dishes now? customer: Don't hurry (别忙). I'm expecting / waiting for someone.
0
别忙=别(为我)忙~don't busy for me=don't hurry

Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?

Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Bắt đầu học hôm nay