difference between 잘 먹겠습니다 and 잘 먹었습니다?
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Câu trả lời · 1
4
잘 먹겠습니다
Before a meal
I'll eat well
잘먹었습니다
After a meal
I ate well
Your indicators are
'겠' and '었'
Future and past
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
