can any one give me an example about this word 간과
I read that it means fulaire to notice or passing over but I need an example
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Câu trả lời · 2
1
"나는 그녀가 나와 같이 있음을 간과했다"
"I've overlooked that she is with me."
"그가 경찰이라는 사실을 간과하지 마"
"Does not passing over a fact that he is a police officer."
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
