短信, SMS, text message?
在美国我们一般叫手机的短信, "text message".
在中国你们说什么? 短信,SMS? 都可以吗?还用别的吗? 哪是最常用的?
谢谢!
In the US, we usually call mobile phone SMS messages, "text messages"
In China, what do you call these? 短信, SMS, or something else? What is most commonly used?
Thanks!
Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Câu trả lời · 17
4
按使用频率排序:
短信>短消息>信息>消息>信儿
2
短信、sms都可以,短信是最通用的说法。
同理,“彩信”等同于mms,一般直接说彩信。
补充:还有一种更casual的说法:发消息(send a message)。例如:一会儿我给你发消息,告诉你在哪里见面。
1
手机短信
1
I'm from Taiwan,
we called text message like 簡訊,短信,sms.
In China, they used "短信"mostly!
1
大陆一般称为短信或短信息,港台一般称为简讯
Bạn vẫn không tìm thấy được các câu trả lời cho mình?
Hãy viết xuống các câu hỏi của bạn và để cho người bản xứ giúp bạn!
Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!
Bắt đầu học hôm nay
