Search from various Tiếng Anh teachers...

每日一练
Mô tả
晚 wǎn — late
快 kuài — fast, quick
慢 màn — slow
远 yuǎn — far
近 jìn — near
菜 cài — dish, course
好吃 hǎochī — delicious
照片 zhàopiàn — photo
照 zhào — to take a photo
流利 liúlì — fluent
开心 kāixīn — happy, glad
Kênh Podcast
中文每日一练
Tác giả
