Search from various Tiếng Anh teachers...

每日听汉语
Mô tả
New words
1. 葡萄 pútáo n. grape
2. 鸡蛋 jīdàn n. (chicken) egg
3. 牛奶 niúnǎi n. milk
4. 鱼 yú n. fish
5. 公斤 gōngjīn m. kilogram
6. 巧克力 qiǎokèlì n. chocolate
7. 面包 miànbāo n. bread
8. 香蕉 xiāngjiāo n. banana
9. 怎么 zěnme pron. (inquiring about nature, condition, etc.) how
10. 卖 mài v. to sell
11. 奶酪 nǎilào n. cheese
Kênh Podcast
中文每日一练
Tác giả
Các tập phổ biến
