Search from various Tiếng Anh teachers...

Chinese words in life
Mô tả
yì xiǎo shí
一 小 时 one hour
yì tiān
一 天 one day
yì zhōu
一 周 a week
yí gè yuè
一 个 月 a month
yì nián
一 年 a year
Kênh Podcast
HSK vocabulary
Tác giả

