Search from various Tiếng Anh teachers...

每日听汉语
Mô tả
New words 20-3
1. 汉堡 hànbǎo n. hamburger
2. 比萨饼 bǐsàbǐng n. pizza
3. 水 shuǐ n. water
4. 甜 tián adj. sweet
5. 咸 xián adj. salty
6. 斤 jīn m. jin, a unit of weight (=half a kilo)
7. 饺子 jiǎozi n. Chinese dumplings
8. 羊肉 yángròu n. mutton
9. 牛肉 niúròu n. beef
10. 米饭 mǐfàn n. cooked rice
11. 咖啡 kāfēi n. coffee
12. 瓶 píng n. bottle
13. 可乐 kělè n. coke, cola
Kênh Podcast
中文每日一练
Tác giả
Các tập phổ biến
