Search from various Tiếng Anh teachers...
Rose - Kids & Adults
Giáo viên chuyên nghiệp
Key vocabulary: 1. imposing — 壮观的 2. unforgiving — 严酷的 3. realm — 领域 4. range (mountain range) — 山脉 5. rugged — 崎岖的 6. jagged — 锯齿状的 7. bordered (by) — 以……为边界 8. distinct — 明显的 9. ridge — 山脊 10. valley — 山谷 11. lake — 湖 12. pass (mountain pass) — 山口 13. divide — 分水岭 14. comprise — 由……组成 15. plain — 平原 16. plateau — 高原 17. bay — 海湾 18. bridge — 桥 19. throne — 王座 20. peak — 山峰
Outdoor adventures in Thailand
28 Thg 04 2026 07:24

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!