Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 沧海一粟 [ cāng hǎi yī sù ] 基本释义 大海里的一颗谷粒。形容非常渺小:群众智慧无穷无尽,个人的才能只不过是~。 出 处 宋·苏轼《前赤壁赋》:“寄蜉蝣于天地;渺沧海之一粟。” 例 句 我们所拥有的知识不过只是~。
24 Thg 08 2022 07:22
Bình luận · 1
近义词 太仓一粟 牛之一毛 九牛一毫 寥寥可数 反义词 恒河沙数 盈千累万
24 tháng 8 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!