Search from various Tiếng Anh teachers...
晓晓(Kids/Adults/HSK)
Giáo viên chuyên nghiệpHow to say “She sent me an red envelope."in Chinsese?
她发我了一个红包。tā fā wǒ le yí gè hóng bāo 。
她给我发了一个红包。tā gěi wǒ fā le yí gè hóng bāo 。
她把一个红包发我了。tā bǎ yí gè hóng bāo fā wǒ le 。
她发了我一个红包。tā fā le wǒ yí gè hóng bāo 。
4 đã tham gia kiểm tra
4 Thg 01 2024 00:36
晓晓(Kids/Adults/HSK)
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Khác
Ngôn ngữ đang học
Khác
Bài viết Bạn Có lẽ Cũng Thích

Same Word, Different Meaning: American, British, and South African English
23 lượt thích · 17 Bình luận

How to Sound Confident in English (Even When You’re Nervous)
19 lượt thích · 13 Bình luận

Marketing Vocabulary and Phrases for Business English Learners
16 lượt thích · 6 Bình luận
Thêm bài viết
