Search from various Tiếng Anh teachers...
菊地一樹(Kazuki Kikuchi)
Japanese practice How to count「足,そく,soku」 It's used to count things like shoes 1足 いっそくissoku 2足 にそくnisoku 3足 さんそくsansoku 4足 よんそくyonsoku 5足 ごそくgosoku 6足 ろくそくrokusoku 7足 ななそくnanasoku 8足 はっそくhassoku 9足 きゅうそくkyusoku 10足 じゅっそくjyussoku
25 Thg 05 2021 09:28

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!