Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 答非所问 [ dá fēi suǒ wèn ] 基本释义 回答的内容不是对方所提出的问题。也作“所答非所问”。 出 处 清·文康《儿女英雄传》:“老爷正觉得他答非所问;程相公那里就打听说:‘什么叫作稀罕儿?’” 例 句 考试时对问答题首先要弄清题意,否则会犯~的错误。
23 Thg 07 2022 09:07
Bình luận · 2
反义词 对答如流
23 tháng 7 năm 2022
近义词 驴唇马嘴 牛头不对马嘴
23 tháng 7 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!