Search from various Tiếng Anh teachers...
Audrey普通话/HSK/YCT
Gia sư cộng đồng
Some Chinese vocabulary related to the Olympic Games: 奥林匹克运动会 Àolínpǐkè yùndònghuì-Olympic Games 运动员 yùndòngyuán -athlete 排名 páimíng -Rank 奖牌🏅 jiǎngpái -Medal 金牌🏅️ jīnpái -Gold Medal 银牌🥈 yínpái -Silver Medal 铜牌🥉 tóngpái -Bronze Medal Nǐ xǐhuān shénme yùndòng?Nǐ xǐhuān kàn shénme yùndòng xiàngmù? 你喜欢什么运动, 你喜欢看什么运动项目? - What sports do you like?and sports that you like to watch?
31 Thg 07 2021 10:08

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!

Audrey普通话/HSK/YCT
Kỹ năng ngôn ngữ
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại), Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Tây Ban Nha
Ngôn ngữ đang học
Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Tây Ban Nha