Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
各种各样 gè zhǒng gè yàng 成语解释 具有多种多样的特征或具有各不相同的种类 成语出处 朱自清《莱茵河》:“坐在轮船上两边看,那些古色古香各种各样的堡垒历历的从眼前过去。”
10 Thg 06 2022 13:01
Bình luận · 1
近义词:各式各样、多种多样
10 tháng 6 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!