Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
#成语 喜出望外 xǐ chū wàng wài 成语解释 望:希望;意料。 遇到意外的喜事;心中非常高兴。 成语出处 宋 苏轼《与李之仪》:“契阔八年,岂谓复有见日,渐近中原,辱书尤数,喜出望外。”
26 Thg 06 2022 10:38
Bình luận · 2
反 义 词 祸不单行
26 tháng 6 năm 2022
近 义 词 大喜过望、喜从天降
26 tháng 6 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!