Search from various Tiếng Anh teachers...
italki 中文
流连忘返/流連忘返 liú lián wàng fǎn 成语解释 流连:留恋;舍不得离开。返:回;归。指沉迷于游乐而忘归。后常形容对美好景致或事物的留恋。 成语出处 先秦 孟轲《孟子 梁惠王下》:“从流下而忘返谓之流,从流上而忘返谓之连,从兽无厌谓之茺,乐酒无厌谓之亡。”
5 Thg 06 2022 13:09
Bình luận · 2
English: linger on; forgetting to return
5 tháng 6 năm 2022
近义词:依依不舍、恋恋不舍、悠悠忘返
5 tháng 6 năm 2022

Đừng bỏ lỡ cơ hội học ngoại ngữ ngay tại nhà. Hãy xem danh sách các gia sư ngôn ngữ giàu kinh nghiệm của chúng tôi và đăng ký buổi học đầu tiên ngay hôm nay!